恋愛小説 [Luyến Ái Tiểu Thuyết]

れんあいしょうせつ

Danh từ chung

tiểu thuyết tình yêu; câu chuyện tình yêu; lãng mạn; truyện lãng mạn; tiểu thuyết lãng mạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし恋愛れんあい小説しょうせつきです。
Tôi thích đọc tiểu thuyết tình yêu.
おすすめの恋愛れんあい小説しょうせつはありますか?
Bạn có tiểu thuyết tình yêu nào để giới thiệu không?