恋愛もの [Luyến Ái]
恋愛モノ [Luyến Ái]
恋愛物 [Luyến Ái Vật]
れんあいもの
Danh từ chung
chuyện tình; lãng mạn
🔗 もの
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
恋愛ものは好きじゃないんでしょ?
Bạn không thích thể loại tình cảm đúng không?
恋愛はただ性欲の詩的表現をうけたものである。
Tình yêu chỉ là sự biểu đạt thơ ca của dục vọng.
恋愛は、はしかのようなものだ。みんな一度はかからなければならない。
Tình yêu giống như bệnh sởi, ai cũng phải mắc phải ít nhất một lần.
恋愛とはなにか。私は言う。それは非常に恥ずかしいものである。
Tình yêu là gì? Tôi nói đó là thứ rất xấu hổ.