恋バナ [Luyến]
恋話 [Luyến Thoại]
恋ばな [Luyến]
こいバナ
– 恋話・恋ばな
こいばな
– 恋話・恋ばな
コイバナ
– 恋話・恋ばな
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
nói chuyện về tình yêu; chuyện con gái; buôn chuyện