恋々 [Luyến 々]

恋恋 [Luyến Luyến]

れんれん

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTính từ đuôi na

gắn bó tình cảm; không muốn chia tay