Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怪電話
[Quái Điện Thoại]
かいでんわ
🔊
Danh từ chung
cuộc gọi đáng ngờ
Hán tự
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện