怪現象 [Quái Hiện Tượng]
かいげんしょう
Danh từ chung
hiện tượng bí ẩn; hiện tượng kỳ lạ; hiện tượng siêu nhiên
Danh từ chung
hiện tượng bí ẩn; hiện tượng kỳ lạ; hiện tượng siêu nhiên