Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怪奇映画
[Quái Kì Ánh Hoạch]
かいきえいが
🔊
Danh từ chung
phim kinh dị
🔗 ホラー映画
Hán tự
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
奇
Kì
kỳ lạ
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh