Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怪僧
[Quái Tăng]
かいそう
🔊
Danh từ chung
thầy tu ác; thầy tu điên
Hán tự
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ