Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性革命
[Tính Cách Mệnh]
せいかくめい
🔊
Danh từ chung
cách mạng tình dục
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống