Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性自認
[Tính Tự Nhận]
せいじにん
🔊
Danh từ chung
nhận dạng giới tính
🔗 性同一性
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
自
Tự
bản thân
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng