性的関係 [Tính Đích Quan Hệ]
せいてきかんけい
Danh từ chung
quan hệ tình dục
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は、あの婦人と性的な関係を持ちませんでした。
Tôi không hề có quan hệ tình dục với bà ấy.