Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性技
[Tính Kĩ]
せいぎ
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật tình dục
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật