急転直下 [Cấp Chuyển Trực Hạ]
きゅうてんちょっか
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đột ngột và nhanh chóng; chuyển biến đột ngột