急転悪化 [Cấp Chuyển Ác Hóa]
きゅうてんあっか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đột ngột xấu đi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đột ngột xấu đi