急減速 [Cấp Giảm Tốc]
きゅうげんそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm tốc đột ngột
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm tốc đột ngột