Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
急傾斜地
[Cấp Khuynh Tà Địa]
きゅうけいしゃち
🔊
Danh từ chung
đất dốc đứng
Hán tự
急
Cấp
khẩn cấp
傾
Khuynh
nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
斜
Tà
chéo; xiên
地
Địa
đất; mặt đất