Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思考様式
[Tư Khảo Dạng Thức]
しこうようしき
🔊
Danh từ chung
cách suy nghĩ
Hán tự
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
様
Dạng
ngài; cách thức
式
Thức
phong cách; nghi thức