思惑買い [Tư Hoặc Mãi]
思惑買 [Tư Hoặc Mãi]
思わく買い [Tư Mãi]
おもわくがい
Danh từ chung
mua đầu cơ; mua dài hạn; mua ký quỹ
Danh từ chung
mua đầu cơ; mua dài hạn; mua ký quỹ