思わせぶり [Tư]

思わせ振り [Tư Chấn]

おもわせぶり

Tính từ đuôi na

gợi ý

JP: あのおんなおもわせぶりをする。

VI: Người phụ nữ đó hay làm ra vẻ.

Danh từ chung

lời nói hoặc hành vi gợi ý