思す [Tư]

おぼす

Động từ Yodan - đuôi “su” (cổ)Tha động từ

⚠️Từ cổ  ⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

nghĩ

Động từ Yodan - đuôi “su” (cổ)Tha động từ

⚠️Từ cổ  ⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

yêu quý

Hán tự