思いやられる [Tư]
思い遣られる [Tư Khiển]
おもいやられる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
lo lắng về; quan tâm về
🔗 思いやる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
こんな初歩的なところでつまずいてるようじゃ先が思いやられるよ。
Nếu còn vấp ngã ở những điều cơ bản như thế này thì tương lai thật đáng lo ngại.