思いっきし [Tư]
思いっ切し [Tư Thiết]
おもいっきし
Trạng từ
⚠️Khẩu ngữ
hết sức
🔗 思いっきり
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
từ bỏ
🔗 思いっきり
Trạng từ
⚠️Khẩu ngữ
hết sức
🔗 思いっきり
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
từ bỏ
🔗 思いっきり