Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怒髪天
[Nộ Phát Thiên]
どはつてん
🔊
Danh từ chung
giận dữ; nổi giận
Hán tự
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
髪
Phát
tóc đầu
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia