Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怒り鼻
[Nộ Tị]
いかりばな
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
lỗ mũi phồng lên
Hán tự
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
鼻
Tị
mũi; mõm