Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
念校
[Niệm Hiệu]
ねんこう
🔊
Danh từ chung
bản in cuối cùng
Hán tự
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa