Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
快記録
[Khoái Kí Lục]
かいきろく
🔊
Danh từ chung
kỷ lục tốt
Hán tự
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép