Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
快腸
[Khoái Tràng]
かいちょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
ruột hoạt động tốt
Hán tự
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng