Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
快気祝い
[Khoái Khí Chúc]
快気祝
[Khoái Khí Chúc]
かいきいわい
🔊
Danh từ chung
mừng khỏi bệnh
Hán tự
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
気
Khí
tinh thần; không khí
祝
Chúc
chúc mừng