Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
快報
[Khoái Báo]
かいほう
🔊
Danh từ chung
tin vui
Hán tự
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng