Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応答能
[Ứng Đáp Năng]
おうとうのう
🔊
Danh từ chung
năng lực
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực