Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応援演説
[Ứng Viện Diễn Thuyết]
おうえんえんぜつ
🔊
Danh từ chung
bài phát biểu ủng hộ
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
援
Viện
giúp đỡ; cứu
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết