Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応接セット
[Ứng Tiếp]
おうせつセット
🔊
Danh từ chung
bộ ghế salon
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại