Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忘れ扇
[Vong Phiến]
わすれおうぎ
🔊
Danh từ chung
quạt bỏ quên
Hán tự
忘
Vong
quên
扇
Phiến
quạt