志業 [Chí Nghiệp]
しぎょう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tham vọng (trong học tập hoặc công việc); công việc đầy tham vọng
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tham vọng (trong học tập hoặc công việc); công việc đầy tham vọng