Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忍び音
[Nhẫn Âm]
しのびね
🔊
Danh từ chung
thì thầm; khóc thầm
Hán tự
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn