Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忍び刀
[Nhẫn Đao]
しのびがたな
🔊
Danh từ chung
kiếm ninja
Hán tự
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
刀
Đao
kiếm; đao; dao