Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
必治薬
[Tất Trị Dược]
ひっちやく
🔊
Danh từ chung
thuốc chữa chắc chắn
Hán tự
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
治
Trị
trị vì; chữa trị
薬
Dược
thuốc; hóa chất