心願成就 [Tâm Nguyện Thành Tựu]
しんがんじょうじゅ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
lời cầu nguyện chân thành được đáp lại; hiện thực hóa những ước nguyện chân thành