Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心障
[Tâm Chướng]
しんしょう
🔊
Danh từ chung
Rối loạn tâm thần
🔗 精神障害
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
障
Chướng
cản trở