心配性 [Tâm Phối Tính]
しんぱいしょう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
tính lo lắng; người hay lo
JP: 私、心配性なんです。
VI: Tôi là người hay lo lắng.