心身障害児 [Tâm Thân Chướng Hại Nhi]
しんしんしょうがいじ
Danh từ chung
trẻ khuyết tật; trẻ tàn tật
🔗 障害児
Danh từ chung
trẻ khuyết tật; trẻ tàn tật
🔗 障害児