Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心臓穿刺
[Tâm Tạng Xuyên Thứ]
しんぞうせんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
chọc tim
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
穿
Xuyên
đi giày; khoan
刺
Thứ
gai; đâm