Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心臓学
[Tâm Tạng Học]
しんぞうがく
🔊
Danh từ chung
tim mạch học
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
学
Học
học; khoa học