Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心腹
[Tâm Phúc]
しんぷく
🔊
Danh từ chung
ngực và bụng; bản chất sâu thẳm
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
腹
Phúc
bụng; dạ dày