心線 [Tâm Tuyến]
芯線 [Tâm Tuyến]
しんせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
dây dẫn
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
dây dẫn