Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心組み
[Tâm Tổ]
心組
[Tâm Tổ]
こころぐみ
🔊
Danh từ chung
chuẩn bị; dự đoán
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn