Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心眼
[Tâm Nhãn]
しんがん
🔊
Danh từ chung
con mắt tâm trí
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
眼
Nhãn
nhãn cầu