心的外傷後ストレス障害 [Tâm Đích Ngoại Thương Hậu Chướng Hại]

しんてきがいしょうごストレスしょうがい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

rối loạn căng thẳng sau sang chấn; PTSD