Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心理戦
[Tâm Lý Khuyết]
しんりせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh tâm lý
🔗 心理戦争
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu