Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心材
[Tâm Tài]
しんざい
🔊
Danh từ chung
gỗ lõi
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng